Exercise

  Thực hành theo mẫu (Practise following the pattern.)

 Example: 

đi ngủ/ anh ấy/ thường đánh răng (trước)

→ Trước khi đi ngủ, anh ấy thường đánh răng.

Question 1:

 ăn cơm/ cô ấy hay nghe nhạc (sau)

Question 2:

chuyến du lịch/ họ đã gặp lại bạn cũ (trong)

Question 3:

Em ấy sẽ thành lập công ty riêng/ tốt nghiệp đại học (sau)

Question 4:

bữa sáng/ gia đình tôi thường nói chuyện về tin tức thời sự, dự báo thời tiết (trong)

Question 5:

lấy chồng/ cô ấy đã đi du lịch Xuyên Việt cùng nhóm bạn thân (trước)