Exercise

 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh (Put the words in the correct order.)

Question 1:

cuối tuần./ thường/ xem phim/ Chúng tôi/ vào

Question 2:

với/ anh ấy./ Cô ấy/ nói chuyện/ ít khi

Question 3:

hay/ uống/ Họ/ ở/ trà đá/ quán vỉa hè. 

Question 4:

tôi/ giám đốc/ Hiếm khi/ thấy/ cười.

Question 5:

Anh ấy/ trẻ con./ đánh/ không bao giờ