문법

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

"Đen như mực" (먹물 처럼 검다): 그 어떤 상황이나 물건이 먹물 처럼 매우 검다를 이르는 말.

Xem ví dụ / For Example
* Mây đen ùn ùn kéo đến, đang ban ngày mà trời "tối đen như mực".
play
아직 날도 밝은데 하늘이 먹물 처럼 검은 먹구름이 많네.

"Đè đầu cưỡi cổ" (머리위에 앉고 목을 누르다): 힘있는 쪽이 힘없는 쪽을 못살게 하는 말.

Xem ví dụ / For Example
* Anh ấy hiền quá nên đi làm toàn bị đồng nghiệp "đè đầu cưỡi cổ" thôi.
play
너무 착하니까 출근만하면 동료들이 그 사람 머리 위에 앉고 목을 매달려 타는 거지.

Đi guốc trong bụng (뱃속을 들려다보다): 얼굴만 보아도 상대방의 마음을 읽는다는 뜻.

Xem ví dụ / For Example
* Tôi "đi guốc trong bụng" bà ta, bà ấy nghĩ gì tôi đều hiểu hết.
play
내가 그사람 뱃속까지 들여다보는데 그사람이 무슨 생각을 하고 있는지 다 알고 있어.

"Điếc không sợ súng" (총이 무섭지 않는 귀머거리): 위험 일이라도 냉철하거나 무모한 행동을 하는 사람을 말함.

Xem ví dụ / For Example
* Tại sao em dám cãi lại giám đốc trước mặt mọi người, đúng là điếc không sợ súng mà.
play
모든 사람들 앞에서 회장님 말에 말대꾸를해, 진짜 총이 무섭지 않는 귀머거리네.

Đổ thêm dầu vào lửa (타는 불에 부채질하다): 하나의 말과, 행동으로 인해 상대방과의 갈등을 더 부추킨다는 말.

Xem ví dụ / For Example
* Chị đừng nói ra nói vào, đổ thêm dầu vào lửa nữa đi, hai người họ cãi nhau vậy là đủ rồi.
play
부부끼리 그렇게 말 다툼을 했는데 더 이상 타는 불에 부채질 하지마.

"Đứng núi này trông núi nọ" (남의 떡이 커 보인다): 삶에 대해 만족하지 않고, 부러워하고, 비교한다는 / 자기의 현위치와 환경에 만족치 못하고 더 나은 환경만 생각하는 경우를 의미.

Xem ví dụ / For Example
* Nam: Con thấy công ty A kia đang tuyển trưởng phòng hành chính, lương rất cao, hay con chuyển qua đó nhỉ?
Mẹ Nam: Thôi, con đừng đứng núi này trông núi nọ nữa. Công ty bây giờ của con cũng tốt mà.
play
Nam: A 라는 회사에서 총무과장 채용공고문을 봤는데 월급도 높은데 지원 한번 해볼까?
Mẹ Nam: 왜 지금 회사도 좋은데 이쪽 산에 올라 서있는데 저쪽 산봉우리 보지마.

"Đầu tắt mặt tối" (정신없이 일이 많고, 그 일을 열심히 한다): 일이 너무 많고, 바쁘다라는 말.

Xem ví dụ / For Example
* Thảo: Dạo này bạn có bận lắm không?
Liên: Ôi, dạo này toàn phải làm báo cáo cuối năm, đầu tắt mặt tối cả ngày ở công ty.
play
Thảo: 요즘 많이 바쁘니?
Liên: 요즘 연말 보고 해야해서 정신이 하나도 없을 정도고 너무 바빠.

"Ếch nằm đáy giếng" (우물안 개구리): 넓은 세상이 있다는 것을 알지 못하고 생각의 폭이 좁은 사람이라는 뜻.

Xem ví dụ / For Example
* Hà: Cô ấy lúc nào cũng nghĩ mình là giỏi nhất, đẹp nhất đấy.
Linh: Đúng là ếch ngồi đáy giếng, kỳ thi vừa rồi, điểm của cô ấycũng đâu có cao.
play
Hà: 항상 자기가 최고인줄 아나바.
Linh: 완전 우물안 개구리야, 지난번 시험 때 보니까 점수가 낮아.

"Ép dầu ép mỡ ai nỡ ép duyên" (기름은 강제로 짤 수 있으나 인연은 강제할 수 없다): 부부 관계에서 서로가 사랑하지 않는다면 부모가 강요해서는 안된다는 말.

Xem ví dụ / For Example
* Sao mẹ cứ bắt chị Mai đi gặp anh ấy vậy? Chị Mai đã nói là chị ấy không thích rồi mà. "Ép dầu, ép mỡ, ai nỡ ép duyên", mẹ cứ để chị ấy tự tìm tình yêu đích thực của chị ấy đi.
play
엄마, 왜 마이 언니보고 그 남자 자꾸 만나라고 그래? 기름은 강제로 짤 수 있지만 인연을 어떻게 강요를 해. 본인 사랑은 본인이 직접 찾을 수 있게 그냥 놔둬.

Gái một con trông mòn con mắt (출산후 아름다워진  여성을 일컫는말): 여성이 출산 매우 아름다워 보인다는 말.

Xem ví dụ / For Example
* Trông cô ấy kìa, đúng là "gái một con trông mòn con mắt", sinh con xong xinh đẹp ra bao nhiêu.
play
출산하고 나서 너무 예뻐지신거보세요. 역시 출산한 여성은 아름다워.