Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Từ biểu thị sự phỏng đoán dè dặt, chưa chắc chắn về một sự việc, hiện tượng nào đó. 

It seems: Word used to express an uncertain judgement of something.

 

 

Xem ví dụ / For Example
* Hình như cô ấy bị đau đầu.
play
She seems to have a headache.
* Dường như mọi người đều im lặng khi giám đốc bước vào.
play
Everyone seemed to be silent when the director entered.

 

Dùng để tạo câu trả lời có ý nghĩa phủ định tuyệt đối trong khẩu ngữ.

Structure used to form the absolute negative answer in spoken language.

Xem ví dụ / For Example
* Thái: Chị có biết anh Nam sắp lấy vợ không?
Lam: Không. Chị có biết gì đâu.
play
Thái: Did you know that Nam is getting married?
Lam: No. I didn’t know anything.
* Vinh: Anh ấy có học đàn piano không?
Tú: Không. Anh ấy có học gì đâu.
play
Vinh: Did he learn to play the piano?
Tú: No. He doesn’t learn anything.