Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Trong tiếng Việt thường sử dụng một số từ chỉ số lượng không xác định: dăm ba, dăm bảy, vài, mấy, một vài, một số…

In Vietnamese, some words of indefinite quantity are often used: dăm ba, dăm bảy, vài, mấy, một vài, một số… (some, few...)

 

Xem ví dụ / For Example
* Trời nóng, chúng tôi ra quán uống vài cốc bia.
play
It was hot, so we went to the bar to have a few beers.
* Một vài bạn học sinh muốn đi thăm quan cuối tuần này.
play
Some students want to go sightseeing this weekend.
* Một số khách sạn đang bị kiểm tra.
play
Some hotels are being inspected.
* Dăm ba ngày anh ấy lại xin mẹ anh ấy tiền.
play
After a few days, he asked his mother for money.

 

Miêu tả một hoạt động, sự việc xảy ra với số lần, tần suất rất thấp.

Describe an activity or event that occurs with a very low frequency.

Xem ví dụ / For Example
* Chị ấy không mấy khi đi bơi. (= Chị ấy ít khi đi bơi)
play
She rarely goes swimming.
* Ông ấy không mấy khi cười. (= Ông ấy ít cười)
play
He rarely smiles.