Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Được dùng để nhấn mạnh mức độ hoạt động, trạng thái đạt được. Có thể dùng từ "đến nỗi" thay thế cho từ "đến". 

So....that: Used to emphasize degree of an action or state that has obtained. The word "đến" can be replaced by the word "đến nỗi". 

Xem ví dụ / For Example
* Cô ấy mê phim đến quên ăn.
play
She loves movies so much that she forgets to eat.
* Cảnh nơi đây đẹp đến nỗi nhiều người nghĩ rằng nó chỉ có trong tưởng tượng.
play
The scenery here is so beautiful that many people think it is only a dream.
* Anh ấy thích cô ấy đến nỗi cả ngày lẫn đêm đều nghĩ về cô ấy.
play
He likes her so much that he thinks about her day and night.

 

Dùng để nhấn mạnh ý nghĩa so sánh giữa đối tượng được nêu với sự kiện diễn ra.

Structure used to emphasize the comparison between an object that has been pointed out and something that might happen.

 

Lưu ý (note): 

Ở một số trường hợp danh từ bổ ngữ thường được đảo lên đầu câu. Ví dụ:

In some cases, the complement noun is often inverted to the beginning of the sentence. Eg:

– Ngay cả tôi anh ấy cũng không tin.

– Thậm chí từ dễ nhất nó cũng không hiểu.

Xem ví dụ / For Example
* Món phở của Việt Nam rất ngon. Ngay cả người nước ngoài cũng rất thích ăn.
play
Vietnamese noodle soup is very delicious. Even foreigners love to eat it.
* Ngay cả người không thích xem phim như tôi cũng phải xem đi xem lại 3 lần.
play
This movie is so good that even someone who doesn't like movies like me has to watch it 3 times over and over again.
* Trời lạnh đến nỗi ngay cả nước nóng cũng đóng băng.
play
It was so cold that even the hot water froze.