문법

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

cao- thấp- ngắn- dài- sâu- rộng… đóng vai trò vị ngữ trong câu. Sau chúng thường có các phụ từ định lượng.

높이-낮이-짧은-길이-깊이-넓이…은 문장에서 서술어 역할을 한다. 이 단어 뒤에 주로 수량 부사가 있다.

 
Xem ví dụ / For Example
* Bể này sâu 2m.
play
이 구멍의 깊이는 2m 이다.
* Tòa nhà đó cao 40m.
play
그 건물은 높이가 40m이다.
* Ghế kia dài 2m.
play
저 의자(좌석)는 길이가 2m이다.

 

Kết cấu biểu thị ý nghĩa nhấn mạnh vào số lượng/ khối lượng/ kích thước mà người nói cho là lớn.

이 구문은 화자가 생각하기에 수량/질량/크기가 높다는 것을 강조할 때 사용된다.

Xem ví dụ / For Example
* Hồ này rộng đến 500 ha.
play
이 호수는 폭이 500ha까지 넓다.
* Ông ấy nặng đến 90 kg.
play
할아버지의 체중이 90kg까지 나간다.

 

Cũng biểu thị ý nghĩa nhấn mạnh vào số lượng/khối lượng/kích thước mà người nói cho là lớn nhưng có thêm ý phỏng đoán (người nói không chắc chắn).

이것 또한 화자가 생각하기에 수량/질량/크기가 높다고 강조하지만 추측성을 띈다. (화자의 불확실함)

 

Xem ví dụ / For Example
* Hồ này rộng phải đến 20 ha.
(Người nói không biết hồ rộng chính xác bao nhiêu)
play
이 호수의 폭은 아마(약) 20ha 된다.
(화자는 호수의 폭이 정확히 얼마나 넓은지 모른다.)
* Anh ấy cao phải đến 1m 90.
(Người nói không biết chính xác anh ấy cao bao nhiêu.)
play
그는 키가 아마(약) 190m이다.
(화자는 그가 정확히 키가 몇인지 모른다)

 

  • tận+ số từ (thời gian)/ từ chỉ thời gian: Biểu hiện ý nghĩa “quá muộn”, “quá lâu”.

~까지 + 수(시간)/시간을 가리키는 단어: 매우 늦는, 매우 오래 걸린다는 의미로 사용된다.

 

  • Tận+ danh từ địa điểm: Biểu hiện ý nghĩa “địa điểm quá xa”.

~까지+ 장소 명사: 장소가 매우 멀다라는 의미로 사용된다.

Xem ví dụ / For Example
* Họ đi du lịch Mỹ đến tận tháng 1 năm sau.
play
그들은 내년 1월까지나 미국을 여행한다.
* Tận 3 giờ sáng anh ấy mới đi chơi về.
play
그는 새벽 3시까지나 외출했다.
* Cô ấy lấy chồng tận Canada.
play
그녀는 캐나다에서 시집갔다.
* Chị ấy đi du lịch tận Bắc Cực.
play
그녀는 북극으로 여행을 갔다.