Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Thán từ, đứng đầu câu, dùng khi người nói muốn thúc giục người nghe chú ý làm một việc gì đó vào thời điểm đang nói.

Interjections, at the beginning of a sentence, are used when the speaker wants to urge the listener to pay attention to do something at the moment of speaking.

 

Xem ví dụ / For Example
* Nào, chúng ta bắt đầu hát nhé!
play
Come on, let's start singing!
* Các bạn mở sách ra nào!
play
Open your books!

 

Từ đặt trước một động từ để biểu thị mệnh lệnh. 

A word placed before a verb to indicate an order.

Xem ví dụ / For Example
* Hãy cười lên nào!
play
Smile!
* Hãy trật tự nào!
play
Keep silent!
* Hãy đọc to lên!
play
Let's read it out loud!

 

Hết: Phó từ, đứng sau động từ, biểu thị sự hoàn thành, kết thúc trọn vẹn một hành đồng, nghĩa giống như từ ‘xong’.

Finished/ ended : adverb, placed after a verb to indicate the end of something. The meaning is similar to the word ‘Xong’.

 

Chú ý:

Trong một số trường hợp, nghĩa của ‘xong’ và ‘hết’ không giống nhau.

In some cases, the meaning of 'xong' and ‘hết' is not the same.

 

Anh ấy ăn hết cơm rồi.  (Trong nồi đã hết cơm.) 

 He finished the rice. (There is no rice in the pot.)

 #   

Anh ấy ăn cơm xong rồi. (Ăn xong bữa ăn, trong nồi có thể còn cơm hoặc không.)

He is finished with the rice. (After eating a meal, there may or may not be rice left in the pot.)

 

Xem ví dụ / For Example
* Cô ấy đã uống hết thuốc rồi.
play
She took all the medicine.
* Anh ấy đã làm hết bài tập.
play
He is done with his homework.
* Em chưa đọc hết cuốn truyện. (Vẫn còn một số trang chưa đọc.)
play
I haven't read the whole book yet. (There are still some unread pages.)