Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Câu hỏi (question):

  • Anh (chị) đã có gia đình chưa?
  • Anh (chị) đã lập gia đình chưa?
  • Anh đã lấy vợ chưa ? 
  • Chị đã lấy chồng chưa? 

   (Are you married?)

 

Trả lời (answer)

  • Rồi. Tôi đã có gia đình./ Tôi đã lấy vợ/chồng. (Yes. I am)
  • Chưa. Tôi chưa lập gia đình/ Tôi chưa có gia đình. (Not yet. I am single)
Xem ví dụ / For Example
* Hoa: Anh Nam ơi, anh trai anh đã lấy vợ chưa?
Nam: Rồi. Anh trai anh đã lấy vợ rồi.
play
Hoa: Nam, is your older brother married?
Nam: Yes. He got married.
* Minh: Xin lỗi, chị đã lập gia đình chưa?
Hòa: Chưa. Tôi chưa lập gia đình.
play
Minh: Excuse me, are you married?
Hòa: Not yet. I am not married yet.
* Thương: Con gái chị đã lấy chồng chưa?
Bích: Chưa. Cháu chưa lấy chồng.
play
Thương: Is your daughter married?
Bích: Not yet. She is not married yet.