Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Dùng để nối hai mềnh đề hoặc hai ý trong câu có ý nghĩa đối lập. 

Used to connect two topics or two ideas in a sentence that have opposite meanings. 

 

Chú ý (note):

  • Khi chủ ngữ 1 và chủ ngữ 2 trùng nhau, có thể lược bỏ 1 trong 2 chủ ngữ.

When subject 1 and subject 2 are the same, one of the two subjects can be omitted. 

 

  • Khi đảo vị trí của hai chủ ngữ, "nhưng" bị lược bỏ.

When reversing the position of the two subjects, "nhưng" is omitted.

 

Xem ví dụ / For Example
* Nhà anh ấy tuy đẹp nhưng nhỏ quá!
play
His house is beautiful but too small!
* Mặc dù món ăn không ngon nhưng họ vẫn ăn hết.
play
Although the food was not delicious, they still ate it all.
* Mặc dù tôi không cao nhưng tôi vẫn thích mặc áo dài.
= Mặc dù không cao nhưng tôi vẫn thích mặc áo dài.
play
Even though I'm not tall, I still like to wear ao dai.
* Tuy anh ấy không đẹp trai nhưng anh ấy vẫn rất nổi tiếng.
= Tuy không đẹp trai nhưng anh ấy vẫn rất nổi tiếng.
play
Even though he's not handsome, he's still very popular.
* Tôi vẫn thích mặc áo dài dù (tôi) không cao
play
I still like to wear ao dai even though (I'm) not tall
* Anh ấy vẫn rất nổi tiếng dù (anh ấy)không đẹp trai.
play
He's still very popular even though (he) isn't handsome.