Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Biểu thị chủ thể làm một việc gì đó giúp người khác.

Structure used to express subject (person) to help someone doing something

 

Kết cấu này cũng dùng trong trường hợp người nói đề nghị người nghe làm giúp một việc gì đó.

This structure is also used when the speaker asks the listener to do something.

 

Xem ví dụ / For Example
* Tôi bị ốm, anh ấy viết báo cáo giúp tôi.
play
I was sick so he wrote the report for me.
* Em gái tôi giặt quần áo giúp tôi.
play
My sister does the laundry for me.
* Bình thường: Chị Lan ơi, lát đi chợ, chị mua giùm em cân cam.
play
Normal: Miss Lan, when you go to the market, buy me a kilogram of oranges.
* Thân mật: Chị Lan ơi, lát đi chợ, chị mua giùm em cân cam nhé.
play
Intimate: Miss Lan, when you go to the market, buy me a kilogram of oranges.
* Lịch sự: Chị Lan ơi, lát đi chợ, chị làm ơn mua giùm em cân cam.
play
Polite: Miss Lan, when you go to the market, please buy me a kilogram of oranges.
* Lịch sự và thân mật: Chị Lan ơi, lát đi chợ, chị làm ơn mua giùm em cân cam nhé.
play
Courteous and cordial: Miss Lan, when you go to the market, please buy me a kilogram of oranges.

 

Được dùng trong trường hợp chủ thể muốn giúp đỡ một người nào đó.

Used in case the subject wants to help someone.

Xem ví dụ / For Example
* Để con nấu cơm giúp mẹ.
play
Let me cook rice for you.
* Để em pha cà phê giúp anh.
play
Let me make you coffee.