Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

Dùng để nhấn mạnh tính chất toàn bộ, toàn thể của sự vật, hành động.

Used to emphasize the totality, the whole of things, actions.

 

  • Trạng ngữ chỉ thời gian: ngày nào, tuần nào, tháng nào....

       Adverbs of time: everyday, every week, every month...

 

  • Trạng ngữ chỉ địa điểm: ở đất nước nào, ở cửa hàng nào....

      Adverbs of place: every country, any store....

Xem ví dụ / For Example
* Ngày nào anh ấy cũng tắm 2 lần.
play
He showers twice a day.
* Tuần nào cô ấy cũng về quê.
play
She goes home every week.
* Ở vùng quê nào, bạn cũng có thể gặp được những người nông dân thân thiện.
play
You can meet friendly farmers in any countryside area.
* Ở đất nước nào, anh ấy cũng có bạn.
play
He has friends in every country.

 

Kết cấu nhấn mạnh ý nghĩa “tất cả” “toàn thể” của chủ thể, sự vật, sự việc.

This structure emphasizes the meaning of "all" and "every" of the subject, thing, or event.

 

  • Bổ ngữ + nào+ chủ ngữ+ Động từ+ cũng…

      Complement + nào + subject + verb + cũng.....

 

  • Bổ ngữ+ nào+ chủ ngữ+ cũng……

      Complement + nào + subject + cũng.....

 

  • Chủ ngữ+ nào cũng+ Động từ/ Tính từ.

      Subject+ nào/ cũng+ Verb/Adjective.

Xem ví dụ / For Example
* Ở thành phố này, công viên nào bạn tới thăm cũng mất phí.
play
In this city, there is a fee to visit any park.
* Bài toán nào em ấy cũng làm được.
play
He can do any math problems.
* Bông hoa nào cũng đẹp.
play
Every flower is beautiful.