Grammar

icon
Định nghĩa Define
icon
Ví dụ For example

 

"như" và "bằng" đều biểu thị sự tương đồng. 

Both "như" and "bằng" both indicate similarity.

 

"như": Giống nhau tương đối về mức độ, tính chất, cách thức, về hình thức bên ngoài.

"như": Relatively similar in level, nature, manner, in appearance.

 

"bằng": Giống nhau về số lượng, kích thước. 

"bằng": Same in quantity, size

Xem ví dụ / For Example
* Da cô ấy trắng như tuyết.
play
Her skin is as white as snow
* Cô ấy đi chậm như rùa.
play
She walks as slow as a turtle.
* Hôm nay trời không lạnh như hôm qua.
play
It's not as cold today as it was yesterday.
* Tôi nặng 55kg. Cô ấy cũng nặng 55kg.
→ Cô ấy nặng bằng tôi.
play
I weigh 55kg. She also weighs 55kg.
→ She weighs as much as me.
* Bức tường này cao 2m. Bức tường kia cũng cao 2m.
→ Bức tường này và bức tường kia cao bằng nhau.
play
This wall is 2m high. That wall is also 2m high.
→This wall and that wall are the same height.

 

1. “A+ chứ+ từ phủ định+B”:  dùng để nhấn mạnh ý nghĩa của cả hai vế (trước và sau “chứ”), trong đó vế trước mang ý nghĩa khẳng định, vế sau mang ý nghĩa phủ định.

Ý sau (ý phủ định) thường được nhấn mạnh hơn.

A+ chứ+ negative word+B" is used to emphasize the meaning of both sides (before and after "chứ"), in which the former has the affirmative meaning, the latter has the negative meaning.

The latter (the negative) is often emphasized.

 

2. Từ đặt cuối câu nghi vấn, được dùng khi người nói đã đoán trước thông tin nhưng muốn xác nhận lại.

The word put at the end of the interrogative sentence is used when the speaker has predicted the information but wants to confirm it.

 

3. Từ đặt cuối câu khẳng định, cố ý nhấn mạnh thông tin của người nói. 

Words placed at the end of an affirmative sentence, intentionally emphasizing the speaker's information.

 

Xem ví dụ / For Example
* Anh ấy đi học chứ không đi chơi.
play
He goes to school, not just going play.
* Ngày kia cô ấy về nước chứ không phải ngày mai.
play
The day after tomorrow she will go home, not tomorrow.
* Lam: Cuối tuần anh về quê chứ?
Thanh: Ừ, cuối tuần này anh về.
play
Lam: You’re going back to your hometown this weekend right?
Thanh: Yes, I'll be back this weekend.
* Tuấn: Em làm xong bài tập rồi chứ?
Hà: Dạ vâng, em làm xong rồi.
play
Tuấn: You finished your homework right?
Hà: Yes, I'm done.
* Hoa: Tối nay anh có đi sinh nhật chị ấy không?
Hùng: Có chứ.
play
Hoa: Are you going to her birthday party tonight?
Hùng: Of course
My: Anh có đọc được tiếng Việt không?
Peter: Được chứ.
play
My: Can you read Vietnamese?
Peter: Of course