Vocab

đặt (đặt hàng)
play
order
hút bụi
play
vacuum
cởi (giầy, quần áo...)
play
take off (shoes, clothes...)
giống, như nhau, tương tự
play
same, similar (to)
đặt cọc
play
pay deposit
thanh toán
play
pay
rạng rỡ, lộng lẫy
play
gorgeous
món canh
play
soup
vừa vặn, vừa
play
fit (suit]
muộn
play
late
vội vàng, hấp tấp
play
hurry
tất (bít tất)
play
Socks
lắc tay, vòng tay
play
bracelet, wristlet
nhẫn cưới
play
a marriage[wedding] ring
ngón áp út
play
ring finger
nhẫn
play
ring
bạch kim
play
platinum
cửa hàng đồ trang sức
play
jewelry shop
đeo (găng tay, nhẫn, đồng hồ...)
play
wear (gloves, ring, watch…)
tháo ra, cởi ra (nhẫn, kính mắt…)
play
take off (ring, glasses...)
(quả) cà
play
eggplant fruit
thịt kho
play
braised pork
canh cua
play
crab soup