Vocab

dân tộc
play
ethnic group
vùng
play
area
trưng bày
play
display
hình ảnh
play
image
sinh động
play
vivid
hiểu
play
understand
phỏng vấn xin việc
play
a job interview
ô nhiễm môi trường
play
environmental pollution
cây xanh
play
verdure, green area
ngăn chặn
play
stop, prevent
cháy rừng
play
forest fire
ô nhiễm bầu không khí
play
air pollution
hạn chế
play
limit
gây ô nhiễm
play
pollute
nước cam
play
orange juice
bị tai nạn
play
have an accident
ốm nặng
play
be seriously ill
giành giải nhất
play
win (the) first prize
giấy phép kinh doanh
play
a business license
thành lập
play
establish, found
công ty
play
company
khát
play
thirsty
ăn mừng
play
hold celebration party
hấp thụ
play
absorb
khí oxy
play
oxygen (O2)
thải ra, nhả ra
play
release
khí Cacbonic
play
carbon dioxide ( CO2)
cảnh quan
play
view, landscape
chị dâu
play
sister-in-law (wife of older brother)
hoa khôi
play
Beauty queen, beautiful woman