Vocab

thiên tai
play
disaster
phức tạp
play
complicated
tình hình
play
situation
đăng, thông báo tin tức
play
post
nội dung
play
content
số người tử vong
play
the dead
mất tích
play
be missing
thiệt hại
play
damage
vất vả
play
hard, difficult
nghiêm trọng, trầm trọng
play
serious
mất nhà cửa
play
be left homeless
tài sản
play
property
chương trình tình nguyện
play
volunteer work
tòa nhà
play
building
bóng bay
play
balloon
trò chơi ngoài trời
play
outdoor play
hàng xóm
play
neighbour
đi trượt tuyết
play
go skiing
hòa bình
play
peace
chiến tranh
play
war
điều lệ doanh nghiệp
play
company’s charter
phí dịch vụ
play
service charge
ngày khai giảng năm học
play
first day of school ceremony
nhỏ nhắn, xinh xắn
play
tidy
lá cờ đỏ sao vàng
play
(Vietnam) red flag with a golden star
hit thở không khí trong lành
play
have[breathe in] fresh[pure] air
hân hoan
play
happy, pleasant