Vocab

nhớ nhà
play
get homesick
liên lạc
play
contact, get in touch
hiền từ
play
good-hearted
dịu dàng
play
gentle
cá tính
play
individuality
sành điệu
play
sophisticated
tranh luận
play
argue (about/over)
chính trị
play
politics
văn hóa
play
culture
xã hội
play
society
thú vị
play
interesting
ấm áp
play
warm
kế hoạch
play
plan
cửa hàng mỹ phẩm
play
cosmetics store
đông đúc, tấp nập
play
crowded
bình tĩnh
play
calm down
dở (phim), không hay
play
bad, uninteresting
bài toán
play
math problem
chua
play
sour
ngọt
play
sweet
đắng
play
bitter
cay
play
spicy
mặn
play
salty
nhạt
play
bland
lạnh lùng (tính cách)
play
cold-hearted
trầm (màu sắc tối, trầm)
play
somber (dark color)
vắng vẻ
play
quiet; deserted
sở thú
play
zoo
tắm biển
play
bathe[swim] in the sea
khách du lịch
play
tourist, traveler