Vocab

bạn học cũ
play
old friend
người dẫn chương trình
play
announcer
đài truyền hình
play
broadcasting TV station
húp xì xụp
play
slurp
thổi
play
blow
lưu loát
play
fluent
chơi (đánh) đàn piano
play
play the piano
tan làm
play
leave the office
liền, ngay lập tức
play
at once, immediately
phần trình diễn
play
performance
xuất sắc
play
excellent
hoàn thành
play
finish, complete
đồ ăn nhẹ
play
snack, nosh
tai nạn giao thông
play
traffic accident