Vocab

Chào chị. Tôi muốn gặp bác sĩ.
play
Hello. I'd like to see a doctor.
Anh có lịch hẹn trước không?
play
Do you have an appointment?
Bạn bị làm sao?
play
What is the matter?
Bạn bị đau ở đâu?
play
Where does it hurt?
Bạn có triệu chứng gì vậy?
play
What are your symptoms?
Để tôi khám cho bạn.
play
Let me examine you.
Tôi sẽ đo thân nhiệt cho bạn.
play
I’ll have your temperature taken
Để tôi kiểm tra huyết áp cho bạn.
play
I’ll test your blood pressure.
Hãy hít thở sâu.
play
Breathe deeply, please.
Bạn hãy mở miệng ra.
play
Open your mouth.
Bạn cảm thấy thế này bao lâu rồi?
play
How long have you been feeling like this?
Bạn hãy nằm lên bàn khám đi.
play
Lie down on the couch.
Không có gì nghiêm trọng cả.
play
It’s nothing serious.
Bạn phải nghỉ ngơi vài ngày.
play
You must stay in bed for several days.
Tôi sẽ kê đơn thuốc cho bạn.
play
I’ll write you a prescription.
Bạn nên ăn kiêng đi.
play
You should go on a diet.
Bạn nên uống nhiều nước ấm.
play
You should drink a lot of warm water.
Thưa bác sĩ, tôi có nên ăn đồ ngọt không?
play
Doctor, should I eat sweets?