Vocab

thay đổi
play
change
chỉ bảo
play
let sb know
không khí làm việc
play
working atmosphere
thoải mái
play
comfortable, relaxed
cởi mở
play
open-minded
giờ cao điểm
play
rush hour
mùa cưới
play
wedding season
cô dâu
play
bride
chú rể
play
groom
ảnh cưới
play
wedding picture
giận, tức giận
play
angry
to tiếng, quát, quát tháo
play
shout, yell
trễ hẹn
play
be late for an appointment
thất vọng
play
disappointed
làm ai đó thất vọng
play
let sb down
lỡ hẹn
play
break one's promise
đi học muộn
play
be late for school
cúi chào
play
nod a greeting
cầm (điện thoại....)
play
have(hold) sth in one's hand (mobile phone ...)
cắm hoa
play
arrange flowers, put flowers in a vase
quan tâm
play
pay attention, care about