Vocab

thăng chức
play
get a promotion
phó giám đốc
play
deputy director
ban giám đốc
play
board of directors
bổ nhiệm , chỉ định
play
appoint
chức vụ
play
position
phụ trách
play
take charge (of)
vội vàng
play
hurry
cổng
play
entrance, gate
bị trầy xước
play
have a scratch
ngoài da
play
superficial
ơ gâu
play
sticking plaster
nghịch ngợm
play
naughty
suýt nữa
play
almost, nearly
cái ví
play
wallet
thẻ xe buýt
play
bus card
dây khóa kéo
play
zipper
bị móc túi
play
have one's pocket picked
tan học
play
finish school
bị rơi ra khỏi túi
play
fell[slipped] out of one’s pocket
phường
play
ward (of a city, town or district)
công an
play
police
khai báo
play
declare, report
thẻ ngân hàng
play
bank card
tiền mặt
play
cash
phê bình, phê phán
play
criticize
khen ngợi, ca ngợi
play
praise
bằng tốt nghiệp
play
diploma
trao, trao tặng
play
award, present
nước lũ
play
deluge, flood
cuốn trôi
play
sweep away
áo mưa
play
raincoat
chơi xếp hình
play
puzzle
hướng dẫn, chỉ đạo
play
guide, lead
mạng (mạng internet)
play
Internet
bản đồ chỉ dẫn
play
guide map