Vocab

xe khách
play
passenger car, coach
quen với....
play
familiar with
thích ứng, thích nghi
play
adapt
kịp thời
play
timely; in time
cố gắng
play
try
dịch, biên dịch
play
translate
kiện hàng
play
package, parcel
hoãn
play
delay
đám cháy
play
fire, blaze
xe cứu hỏa
play
fire engine, fire truck
dập tắt
play
put out, extinguish
thẻ đỏ
play
red card
bị phạt
play
be punished, take the penalty
làm quen dần
play
familiarize oneself with, acquaint oneself with
đánh nhau
play
fight, play (against)
trận đấu
play
match