Vocab

Hình như bạn không được khỏe phải không?
play
What seems to be the matter?
Bạn đã đi bác sĩ chưa?
play
Have you been to see the doctor?
Tôi nên làm gì?
play
What should I do?
Bạn nên đi khám.
play
You should see a doctor.
Tôi bị ho.
play
I have a cough.
Tôi bị đau lưng.
play
I have a pain in my back.
Tôi bị đau răng.
play
I have a toothache.
Tôi ăn không tiêu.
play
I have indigestion.
Tôi bị đau họng.
play
I have a sore throat.
Tôi bị sưng amidan.
play
My tonsils are swollen.
Tôi bị sổ mũi.
play
I have a runny nose.
Tôi bị nghẹt mũi.
play
I have a stuffy nose.
Tôi bị đau đầu.
play
I have a headache.
Tôi bị đau bụng.
play
I have a stomachache.
Tôi cảm thấy chóng mặt.
play
I feel dizzy.
Tôi bị chó cắn.
play
I have been bitten by a dog.
Bạn cảm thấy ổn chứ?
play
Are you feeling okay?
Tôi thấy tốt hơn rồi.
play
I feel better.
Tôi bị ngã gẫy chân.
play
I have had a fall and broken my leg.
Tôi cảm thấy mệt vì thời tiết thay đổi.
play
I feel under the weather.
Tôi bị sốt.
play
I have a fever.
Tôi bị sốt 39 độ.
play
My temperature is 39.
Tôi bị cúm.
play
I have the flu.
Tôi nhóm máu B.
play
My blood type is B.
Tôi bị chuẩn đoán mắc bệnh ung thư phổi.
play
I have been diagnosed with lung cancer.
Bạn nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ.
play
You should follow the doctor’s advice.