Vocab

trở thành/ trở nên
play
become
thiếu nữ
play
maiden, teen girl
trang điểm
play
make up
chín chắn
play
mature
ra dáng người lớn
play
look like a grownup
học viện ngoại giao
play
the Diplomatic Academy
ước mơ
play
dream
nhà ngoại giao
play
diplomat
Đại học sân khấu điện ảnh
play
Movie and Stage University
hài lòng
play
satisfied
phi công
play
pilot
kiêu ngạo, kiêu căng
play
haughty
lung linh
play
sparkle, twinkle
rực rỡ
play
brilliant; colourful
hoa hậu
play
(beauty pageant) Miss
ưu tú
play
excellent, outstanding
ống nghe
play
stethoscope
đồ chơi
play
toy
búp bê
play
a doll
tranh phong cảnh
play
landscape (painting)
ngày xưa
play
the old days, the old times, the past