Vocab

lượng mưa
play
(the amount of) rainfall
trái đất
play
The Earth
bầu trời
play
sky
ảnh hưởng nặng nề
play
serious effect
thảm họa thiên nhiên
play
natural disaster
nhà khoa học
play
scientist
vòi nước
play
tap
lãng phí
play
waste
nhận thức, nhận thấy
play
aware of
khả năng chống chọi
play
resistance
tăng cường, củng cố
play
reinforce
cộng đồng
play
community
máy phát điện
play
electric generator
cãi nhau
play
argue
thử thách
play
challenge
che kín
play
cover (sth with/in sth)
tác động
play
have an effect (on); influence; affect
nhận điện thoại, trả lời điện thoại, cầm máy
play
pick up