Vocab

Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho anh?
play
Hello. Can I help you?
Tôi muốn mua thuốc cảm cúm.
play
I’d like something against a cold.
Tôi muốn mua thuốc đau đầu.
play
I’d like some headache.
Tôi muốn mua thuốc đau răng.
play
I’d like some toothache.
Anh có mang theo đơn thuốc không?
play
Do you have the prescription with you?
Tôi có đem theo đơn thuốc của bác sĩ.
play
I've got a prescription here from the doctor.
Anh có dị ứng với loại thuốc nào không?
play
Are you allergic to any medication?
Không, tôi không bị dị ứng với thuốc.
play
No, I am not allergic to the drug.
Thuốc này có tác dụng phụ không?
play
Does it have any side-effects?
Thuốc này sẽ làm bạn buồn ngủ chút.
play
It will make you feel a little drowsy.
Thuốc này uống thế nào?
play
How should I take this medicine?
6 tiếng uống 1 lần, mỗi lần uống 1 viên.
play
Take 1 every 6 hours.
Mỗi lần tôi phải uống mấy viên?
play
How many pills do I have to take each time?
Mỗi lần uống 1 viên, chia 3 lần trong ngày.
play
One tablet each time, three times daily.
Không lái xe sau khi uống thuốc.
play
Do not drive after taking this medication.
Thuốc này chỉ dùng để bôi ngoài da thôi.
play
This medicine is for external use only.
Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của anh.
play
This medicine will relieve your pain.
Nước súc miệng này sẽ giúp giảm viêm họng.
play
This gargle will relieve your sore throat.
Uống trước khi ăn.
play
Take before eating.
Tất cả hết bao nhiêu?
play
How much is it all together?
Tôi có thể mua khi không có đơn thuốc không?
play
Can I buy this without a prescription?