Vocab

điển trai
play
handsome
cao lớn
play
tall
tóc vàng
play
blond(e) hair, golden hair
mắt xanh
play
blue-eyed
mặt vuông chữ điền
play
square face
cựu sinh viên
play
former student
dẫn đầu
play
go ahead
doanh số bán hàng
play
sales
lĩnh vực
play
field
thiết bị y tế
play
medical equipment
chủ động
play
actively
hợp tác
play
cooperate
công ty liên doanh
play
joint venture
đàm phán
play
negotiate
cơ hội
play
opportunity
trán rộng
play
a broad forehead
dong dỏng cao
play
tallish
da ngăm đen
play
dark- skinned
đẹp lão
play
look hale and hearty
da dẻ hồng hào
play
a ruddy complexion
tóc bạc trắng
play
white-haired
duyên (trông có duyên)
play
charm, grace
eo thon
play
slender[wasp] waist
răng khểnh
play
snaggletooth
mũi cao
play
a high-bridged nose