Vocab

thông báo
play
notice; announcement
bị phạt tiền
play
be fined
quá tốc độ
play
speeding
hệ thống
play
system
camera giám sát
play
surveillance camera, CCTV
xử lý vi phạm
play
deal with violation
phát hiện ra, tìm ra
play
detect, find (out)
ghi lại
play
record
biển số xe
play
license plate
tự động
play
automatic
lắp đặt
play
install
tiền phạt
play
penalty
làn đường
play
(traffic) lane
rút kinh nghiệm
play
learn from experience
lưu ý
play
pay[give] attention (to)
nồng độ cồn trong máu
play
blood alcohol level
đồng ý, tán thành
play
agree to
vụ tai nạn
play
accident
say xỉn
play
be[get] drunk
điều khiển xe
play
drive a car
tuân thủ
play
obey, follow, abide by
nghị định
play
decree
vi phạm
play
violate (a law)
lo (lo lắng)
play
be worried; worry
mất ngon
play
food loses its taste
nguội (đồ ăn nguội)
play
(of foods) be cooled off
trừ, trừ đi, khấu trừ
play
deduct
tiền thưởng
play
bonus, tip, extra money
thừa (dư thừa)
play
be left (over), remain
viễn thị
play
(of eye) long-sighted
cận thị
play
(of eye) short-sighted; near-sighted