Vocab

hành lý xách tay
play
hand-carry baggage
cái cân
play
scale
vật liệu cháy nổ
play
flammable material
chất lỏng
play
liquid
thức ăn dễ hỏng
play
perishable food
vật dụng hàng ngày
play
everyday object
khám phá
play
discover, travel
khắp
play
all over
sưu tầm
play
collect, search for
tàu bay
play
airplane
cửa lên tàu bay
play
boarding gate
số ghế
play
a seat number
ngôi làng
play
village, town
trong lịch sử
play
in history
gây thiệt hại
play
damage, harm
nặng nề, nghiêm trọng
play
serious