Vocab

Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn không?
play
Good afternoon. What can I do for you?
Không, cảm ơn. Tôi chỉ xem thôi.
play
No, thanks. I’m just looking.
Tôi muốn mua một chiếc váy.
play
I want to buy a skirt.
Xin lỗi, sản phẩm này đã hết hàng.
play
Sorry, sold out.
Bạn xem cái này thế nào?
play
How do you want this one?
Bạn mặc thử xem sao.
play
Please try it on.
Chị mặc cỡ bao nhiêu?
play
What is your size?
Cho tôi xem cỡ M.
play
I’d like a medium, please.
Cho tôi xem cỡ nhỏ hơn được không?
play
Can I see a smaller size?
Cũng cỡ này nhưng có màu khác không?
play
Do you have this size in different colors?
Cái này đang giảm giá phải không?
play
Is this on sale?
Mua 1 sản phẩm được giảm 50% sản phẩm thứ hai.
play
Buy 1 get 50% off your second item.
Phòng thay đồ ở đâu?
play
Where’s the fitting room?
Phòng thay đồ ở đằng kia.
play
The fitting room is over there.
Cái này bao nhiêu tiền vậy?
play
How much is it?
Đắt quá!
play
So expensive!
Giảm giá đi (ạ)!
play
Could you give me any off?
Tôi sẽ mua cái này.
play
I will take it.
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ được không?
play
Can I pay my bill with the credit card?
Vâng. Thanh toán bằng thẻ được ạ.
play
Yes. You can pay by card.
Tôi muốn trả lại cái này.
play
I'd like to return this.
Chỉ chấp nhận đổi hàng.
play
Exchange only.
Sản phẩm này có bảo hành không?
play
Does it come with a guarantee?
Mấy giờ cửa hàng mở cửa?
play
What time does the shop open?
Thanh toán tại quầy thu ngân.
play
Please pay at the cashier’s.
Lần sau lại đến cửa hàng chúng tôi nhé.
play
Welcome back again.
Mua 1 tặng 1
play
Buy 1 get 1 free
Gửi chị tiền.
play
Here’s the money.