어휘

căn hộ mẫu
play
모델 하우스, 견본 주택
ban công
play
발코니, 베란다
hướng
play
방향, 쪽
mệnh danh
play
불리다
rừng
play
mật độ xây dựng
play
건폐율
diện tích
play
면적
nhìn ra công viên
play
공원 전망
bàn giao
play
인계
đầy đủ nội thất
play
가구가 완전히 갖춰져 있다
hướng Đông Nam
play
남동쪽
thác nước
play
폭포
cất nóc
play
토핑 아웃
dự kiến
play
~할 예정이다
tiến độ
play
진도
chủ đầu tư
play
투자주
cân nhắc
play
고려하다
(thi) đậu/ đỗ
play
시험에 붙다
biệt thự
play
빌라, 별장
hòn đảo
play
tiện ích
play
편의시설