Vocab

Tôi có thể hỏi thông tin chuyến bay ở đâu?
play
Where can I get information?
Tôi có thể lấy xe đẩy hành lý ở đâu?
play
Where can I get a lugguage cart?
Tôi có thể mang bao nhiêu cân?
play
How many kilograms am I allowed to carry?
Tối đa là 30kg hành lý ký gửi và 7kg hành lý xách tay ạ.
play
Maximum 30kg checked baggage and 7kg carry-on baggage.
Bạn ký gửi bao nhiêu kiện hành lý?
play
How many bags are you checking in?
Tôi ký gửi 2 kiện hành lý.
play
I have two pieces of luggage.
Cho tôi chỗ ngồi gần cửa thoát hiểm được không?
play
I'd like a seat near the emergency exit.
Cho tôi chỗ ngồi gần cửa sổ được không?
play
I would like a window seat, please.
Chị có mang theo bất cứ vật liệu cháy nổ gì không?
play
Are you carrying any flammable material?
Trong hành lý của tôi có hàng dễ vỡ.
play
My bag is fragile.
Anh có hành lý xách tay không?
play
Do you have a carry on?
Cho tôi xem hành lý xách tay của anh.
play
Could I see your hand baggage, please?
Cửa hàng miễn thuế ở đâu?
play
Where’s the duty-free shop?
Cổng 10 ở đâu?
play
Where is gate 10?
Tôi đến quầy nào để làm thủ tục lên máy bay?
play
To which counter should I go for checking in?
Xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay!
play
Your passport and ticket, please!
Mục đích chuyến đi của anh là gì?
play
What is the purpose of your visit?
Tôi đang đi công tác.
play
I'm here on business.