Vocab

Chào anh! Tôi có thể giúp gì cho anh?
play
Good morning! What can I do for you?
Chào em. Anh muốn mở tài khoản ngân hàng.
play
Good morning! I’d like to open an account.
Anh muốn gửi tiền hay rút tiền?
play
Do you want to make a deposit or make a withdrawal?
Tôi muốn rút tiền loại 500.000 đồng và 200.000 đồng.
play
I want to withdraw 500,000 dong bills and 200,000 dong bills.
Tôi muốn rút ít tiền.
play
I’d like to withdraw some money.
Anh muốn loại tiền nào?
play
How do you want the money?
Anh vui lòng điền vào phiếu rút tiền nhé.
play
Fill out a withdrawal form, please.
Anh chỉ cần ký tên mình vào đó.
play
Just sign your name in it.
Vui lòng cho tôi biết số dư tài khoản được không?
play
Can you tell me my balance?
Vui lòng cho tôi biết lãi suất hàng năm là bao nhiêu?
play
Please tell me what the annual interest rate is.
Tôi muốn gửi tiền tiết kiệm.
play
I want to deposit money.
Anh muốn gửi bao nhiêu?
play
How much do you want to deposit with us?
Anh vui lòng nhập mật khẩu.
play
Please enter the password.
Đây là sổ tiết kiệm của anh.
play
Here is your bankbook.
Tôi muốn đổi tiền Đô la Mỹ sang tiền Việt.
play
I’d like to change some dollars into Vietnam currency, please
Tỉ giá ngoại tệ hôm nay là bao nhiêu?
play
What’s the exchange rate today?
Quý khách muốn đổi bao nhiêu?
play
How much money would you like to change?
Vui lòng cho tôi xem chứng minh nhân dân.
play
May I see your ID card?
Bạn muốn mở loại tài khoản nào?
play
What kind of account would you like to open?
Tôi muốn mở tài khoản thanh toán.
play
I'd like to open a current account.
Tôi muốn đóng tài khoản.
play
I’d like to close out my account.
Tôi quên mật khẩu tài khoản ngân hàng điện tử của tôi.
play
I’ve forgotten my Internet banking password.
Tôi bị mất thẻ ngân hàng.
play
I’ve lost my bank card.
Tôi muốn chuyển 10.000.000 đồng vào tài khoản chị gái tôi.
play
I want to transfer 10,000,000 dong to my sister's account.