Vocab

Bạn đang học ở đâu?
play
Where are you studying?
Tôi đang học ở trường Đại học Hà Nội.
play
I am studying in Hanoi University.
Bạn học năm mấy?
play
What year are you in?
Tôi là sinh viên năm nhất.
play
I’m a first year student.
Chuyên ngành của bạn là gì?
play
What’s your major?
Chuyên ngành của tôi là Việt Nam học.
play
I major in Vietnamese.
Thảo nào mà tiếng Việt của bạn giỏi vậy.
play
No wonder your Vietnamese is so good.
Tôi không hiểu tiếng Việt lắm.
play
I don’t understand Vietnamese well.
Cái này trong tiếng Việt gọi là gì?
play
What is this called in Vietnamese?
Cái này tiếng Việt gọi là cái nón lá.
play
This is called "nón lá" in Vietnamese.
Bạn vẫn đang nghỉ hè à?
play
Are you still on your summer vacation?
Ừ, kỳ nghỉ hè của mình sẽ kéo dài đến tháng 8.
play
Yes, my summer vacation will last until August.
Kỳ thi tốt nghiệp của bạn là khi nào?
play
When does your graduate examination take place?
Kỳ thi tốt nghiệp của tôi sẽ diễn ra vào tháng 6 tới.
play
My graduation exam will take place next June.
Kia là ai?
play
Who is that?
Kia là bạn cùng lớp của tôi.
play
That is my classmate.
Bạn thích môn học nào nhất?
play
Which subject do you like the best?
Tôi thích nhất môn khoa học.
play
My favorite subject is science.
Bạn có biết trường bạn thành lập năm nào không?
play
Do you knoww when your school was founded?
Trường chúng tôi được thành lập vào năm 1950.
play
Our school was founded in 1950.
Ở Việt Nam, các trường học thường khai giảng và bế giảng vào tháng mấy?
play
In Vietnam, when do schools usually begin and end?
Ở Việt Nam, các trường học thường khai giảng vào tháng 9, và bế giảng vào tháng 6 năm sau.
play
In Vietnam, schools begin in September and end in June next year.