Vocab

Tôi muốn cắt tóc.
play
I’d like a haircut.
Anh muốn cắt kiểu gì?
play
What style would you like?
Đừng cắt tóc tôi quá ngắn.
play
Don’t cut my hair too short.
Tôi để ngôi giữa.
play
I part my hair in the middle.
Anh có muốn gội đầu không?
play
Would you like me to wash it?
Không cần. Tôi chỉ cần cạo râu thôi.
play
No. I just need a shave.
Tôi muốn thay đổi kiểu tóc.
play
I’d like to change my hairstyle.
Kiểu tóc nào đang thịnh hành nhất gần đây?
play
What's the hottest cut nowadays?
Cắt cho tôi kiểu này nhé.
play
Can you cut it in this style?
Tôi muốn uốn quăn.
play
I'd like to have a perm.
Bạn có thích kiểu tóc này không?
play
Do you like this hairstyle?
Tôi muốn cắt kiểu bình thường.
play
I’d like a regular haircut.
Bạn dùng dầu gội gì?
play
What type of shampoo do you use?
Tôi dùng dầu gội đầu Pantene.
play
I use Pantene shampoo.
Bạn có muốn dùng thuốc dưỡng tóc không?
play
Do you want a treatment?
Có. Tóc tôi dạo này bị hư tổn nhiều.
play
Yes. These days my hair has been damaged a lot.
Tôi có thể làm gì cho bạn?
play
What can I do for you?
Tôi muốn nhuộm tóc.
play
I want to change my color.
Bạn có muốn thử nhuộm màu gì không?
play
What hair color do you want to try?
Tôi muốn nhuộm tóc màu nâu.
play
I want to dye my hair brown.
Bạn muốn cắt ngắn đến đâu?
play
How short would you like?
Bạn trông rất hợp với kiểu tóc ngắn.
play
You look good with short hair.
Tôi muốn đặt trước lịch cắt tóc.
play
I’d like to make an appointment for a haircut.
Tôi đang vội. Anh có thể cắt trong vòng 1 tiếng được không?
play
I'm in a hurry, can you cut my hair in an hour?
Tôi muốn tỉa một chút tóc thôi.
play
I’d like a trim, just a little bit, please.