Vocab

Bạn đi chơi với mình nhé!
play
Would you like to go out on a date with me?
Để mình suy nghĩ thêm chút nhé.
play
Let me think about it.
Ra ngoài ăn trưa cùng mình nhé.
play
Would you like to go out for lunch?
Thật tuyệt! Đúng lúc mình cũng đang định đi ăn.
play
Great! I was about to go to eat, too.
Ngày mai chúng ta cùng đi ăn tối nhé?
play
Shall we go to dinner together tomorrow?
Nghe được đó! Em hãy chọn nhà hàng em yêu thích đi!
play
That is a good idea! Let's choose your favorite restaurant.
Bạn muốn đi xem phim hay làm gì đó không?
play
Do you want to go to the movies or something?
Ý tưởng hay đấy! Chúng ta đi xem phim đi!
play
That is a good idea! Let's go see a movie.
Bạn có rảnh vào cuối tuần không? Chúng ta cùng đi xem phim nhé?
play
Are you free at the weekend? Shall we go to the movies ?
Để mình xem lại lịch công tác cuối tuần này của mình đã nhé.
play
Let me check my work schedule this weekend.
Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào tối chủ nhật này, mời bạn tới dự nhé!
play
I’m having a party this Sunday night, if you’d like to come.
Xin lỗi, mình phải làm việc vào cuối tuần này nên không đi được.
play
Sorry, I can't go because I have to work on this weekend.
Hôm nay bạn phải ghé qua ăn cơm tối đấy nhé.
play
You should come over for dinner.
Xin lỗi nhưng mình đã có hẹn trước rồi.
play
I'm sorry, but I have a previous engagement.
Hôm nay mình định đi đánh cầu lông, bạn có muốn đi cùng mình không?
play
Today I'm going to play badminton. Would you like to come?
Xin lỗi nhưng hôm nay thì hơi bất tiện. Ngày mai hay ngày kia thì thế nào?
play
I'm sorry but today's a problem. How about tomorrow or the next day?