Vocab

Tôi muốn phàn nàn một việc.
play
I have a complaint to make.
Tôi rất tiếc phải phiền bạn, nhưng…
play
I’m sorry to bother you, but ...
Làm ơn đừng đóng cửa.
play
Don’t shut the door, please!
Internet chậm quá.
play
The internet is too slow.
Đây không phải là món tôi gọi.
play
This isn’t what I ordered.
Trong món ăn có cái gì đó.
play
I found something in the food.
Thịt này chưa chín kỹ.
play
The meat is undercooked.
Đồ ăn bao giờ thì mang tới?
play
Will our food be long?
Món ăn này hình như bị thiu rồi.
play
I think this food is off.
Cốc này bẩn quá, đổi cho tôi cái khác.
play
This cup is dirty. Could I get another one, please?
Món súp này mặn quá!
play
This soup is too salty.
Phòng bên cạnh phòng tôi ồn ào quá!
play
The room next to mine is making too much noise.
Tại sao quy trình lại phức tạp vậy nhỉ?
play
Why is the process so complicated?
Bố tôi luôn gọi điện cho tôi khi tôi đang làm việc.
play
My dad, always calling me when I'm at work.
Bố của tôi luôn khen quá lời khi nói về tôi.
play
My dad always piles it on when he talks about me.
Trời đã mưa suốt ba ngày rồi.
play
It’s been raining for 3 days.
Vô cùng xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
play
We are extremely sorry to have inconvenienced you.
Xin lỗi vì đã làm bạn cảm thấy bất tiện.
play
We are very sorry about your inconvenience.
Bàn bên cạnh ầm ĩ quá. Đổi chỗ cho tôi ra sát cửa sổ.
play
The table next to us is a little loud. Could we change to a window seat?
Tôi ghét phải nói điều này nhưng bạn vui lòng giữ im lặng được không?
play
I hate to have to say this, but won’t you please be quiet?