Vocab

Tôi rất hài lòng.
play
I couldn’t be more satisfied.
Tôi rất vui.
play
I couldn’t be more pleased.
Buồn quá!
play
I'm so sad.
Tâm trạng tôi đang rât tệ.
play
I am in a bad mood.
Tôi đang tràn trề hi vọng về tương lai.
play
I am hopeful of the future.
Đã xảy ra chuyện gì vậy? Tôi lo quá.
play
What happened? I was worried.
Tôi rất sợ.
play
I am so scared!
Tôi rất là ngạc nhiên.
play
I am surprised.
Tôi đang thấy bối rối lắm.
play
I am confused.
Tôi cảm thấy cô đơn quá!
play
I am so lonely.
Xin lỗi nhưng bây giờ tôi chẳng muốn làm gì cả.
play
Sorry, I can't be bothered now.
Trái tim tôi như tan nát hết rồi.
play
My heart is broken.
Tôi mắc cỡ quá!
play
I am shy.
Tôi đang mắc bệnh tương tư.
play
I am lovesick.
Tôi thấy hơi căng thẳng.
play
I’m a bit nervous.
Chán quá!
play
How boring it is?
Nghe được những lời đó, tôi cảm thấy thật nhẹ nhõm.
play
I feel much better now that I've heard that.
Tôi thật sự thất vọng với kết quả này.
play
I am really disappointed with the result.
Tôi rất vui mừng khi nghe tin đó.
play
I’m glad to hear that.
Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe tin đó.
play
I’m sorry to hear that.
Tôi rất tự hào về những nỗ lực và thành quả học tập của mình.
play
I am proud of my hard work and efforts.