Vocab

hội thảo
play
seminar
bạn cùng lớp
play
classmate
hải sản
play
seafood
lẩu
play
hotpot
múa rối
play
puppet show[play]
nhà hát múa rối
play
puppet theater
vải lụa
play
silk
làng lụa
play
silk village
lễ hội ẩm thực
play
food festival
đi xem xiếc
play
go to the circus
hoa hồng
play
rose
ý nghĩa
play
meaning
hoa hồng đỏ
play
red rose
hoa hồng trắng
play
white rose
hoa hồng vàng
play
yellow rose
hoa hồng xanh
play
blue rose
tượng trưng
play
symbolize, represent
tình yêu lãng mạn
play
romantic love
ngây thơ
play
innocent
tình bạn
play
friendship
tình yêu bất diệt
play
everlasting love
sự biểu đạt
play
expression
tìm, tìm kiếm
play
find, look (for)