Vocab

vợ, người vợ
play
wife
chồng, người chồng
play
husband
lập gia đình
play
marry, be[get] married (to)
kết hôn
play
marry, be[get] married (to)
giấy đăng ký kết hôn
play
marriage certificate
điều kiện
play
condition
đủ
play
(be) sufficient, enough
tuổi kết hôn
play
one's age at marriage
18 tuổi trở lên
play
ages 18 and up
tiến sĩ
play
doctor's[doctoral] degree
nam, nam giới
play
male
nữ, nữ giới
play
female
trưởng phòng kinh doanh
play
the head of the management department
phong cách
play
stylish