Vocab

nói dối
play
lie, tell a lie
phản đối
play
object
quyết định
play
decide
1 tháng lương
play
one month's pay
ra mắt
play
release
sản phẩm
play
product
thành công
play
successful
dự kiến
play
plan, expect
chuyến bay
play
flight
nhỡ
play
miss
mắc mưa
play
get rained on
hỏng, hư
play
break down, go wrong
du học
play
go study abroad
thi trượt
play
fail the exam
bị cao huyết áp
play
high blood pressure
huyết áp
play
blood pressure
thực phẩm đông lạnh
play
frozen food
thịt nguội
play
ham