Vocab

ngày lễ
play
(public) holiday
quan trọng
play
important
đố, kiểm tra
play
quiz, give a quiz
sẵn sàng
play
be prepared, be ready
chính xác
play
exactly
ngày lễ tình nhân
play
Valentine's Day
sự thật
play
truth
nhầm, nhầm lẫn
play
mistake
khắp, tất cả
play
the whole (of)
nẻo đường
play
street, way, road
tràn ngập
play
full (of)
không khí
play
atmosphere
vô cùng
play
extremely
nhộn nhịp
play
noisy, uproarious
trở thành
play
become
món quà
play
present, gift
bất ngờ, ngạc nhiên
play
surprise, unexpected
kỳ nghỉ đông
play
winter vacation
Tuyệt quá!
play
Great!
lễ khai mạc
play
opening ceremony
Tổ chức thương mại thế giới
play
join, become a member (of) World Trade Organization (WTO)
thế vận hội mùa đông
play
the Winter Olympics[Olympic Games]
Ngày quốc khánh (mùng 2-9)
play
Independence Day (September 2nd)
Ngày Giải phóng miền Nam- thống nhất đất nước 30-4
play
Day of Southern Liberation for National Reunification (April 30th)