Vocab

duy trì
play
keep, maintain
vận động
play
exercise, take exercise
cơ thể
play
body
đầu óc, tinh thần
play
mind
cơ thể khỏe mạnh
play
a healthy body
hiệu quả
play
effective
kênh
play
channel
sức khỏe
play
health
mỗi ngày
play
everyday
sau đây là...
play
next, the following is
chuyên mục
play
column
lời khuyên
play
advice
chậm rãi
play
slowly
ăn sáng đầy đủ
play
always have breakfast
đồ uống có cồn
play
alcoholic drinks
can-xi
play
calcium
nghe nhạc
play
listen to music
thức khuya
play
stay up late
trà gừng
play
ginger tea
bảo vệ
play
protect
môi trường
play
environment
thư giãn
play
relax
túi ni lông
play
plastic bag
sử dụng tiết kiệm
play
conserve
trong sinh hoạt hàng ngày
play
everyday[daily] life
gây tổn hại
play
damage, harm
hành vi, thái độ
play
behavior
tiếp tay
play
aid and abet
ăn nói nhẹ nhàng
play
say[speak, talk] softly
nữ tính
play
feminine
trứng gà
play
chicken egg
cá hồi
play
salmon
đậu phụ
play
tofu, bean curd
súp lơ
play
cauliflower
tích cực
play
positive(ly), active(ly)
những chất bổ sung vitamin
play
vitamin supplements
vứt rác bừa bãi
play
thoughtlessly throw away garbage