Vocab

mây đen
play
black cloud
trời tạnh mưa
play
it stops raining
canh, món canh
play
soup
bánh xèo
play
pancake
tôm, con tôm
play
shrimp
món khoái khẩu
play
favorite food
reo lên
play
shout aloud
thích thú, hài lòng, mãn nguyện
play
pleased, delighted
nem rán
play
Vietnamese Spring Rolls
nhâm nhi, nhắm
play
nibble
bài thuyết trình
play
presentation
hắt xì hơi
play
sneeze
vệ sinh an toàn thực phẩm
play
food hygiene
vấn đề nóng
play
hot issue
nguồn gốc
play
the origin of a product
không rõ
play
unidentified
thực phẩm bẩn, thực phẩm nhiễm bẩn
play
contaminated food
trái mùa
play
out of season, unseasonable
chất kích thích tăng trưởng
play
plant growth enhancer
dẫn chứng, ví dụ
play
example, case
phân tích
play
analyze
từng, mỗi, mỗi một
play
each
nội dung
play
content
trà xanh
play
green tea
mắng, trách mắng, rầy la
play
scold, tell (sb) off
mất điện thoại
play
lose telephone
bỏ vào túi quần
play
put sth into one's pocket
rơi, rơi xuống
play
fall, drop
trúng tuyển
play
pass, get through
lễ hội bắn pháo hoa
play
Firework festival