Vocab

chứng khoán
play
Securities, stocks and share
tuân thủ, tuân theo, vâng lời
play
obey, abide by
người bản ngữ
play
native speaker
tự ti
play
be lacking in confidence
tự tin
play
self-confident
Trùng hợp quá!
play
What a coincidence!
chỉ tiêu
play
quota
doanh số
play
sales
giao tiếp
play
communicate
Giải bóng rổ
play
Basketball Competition
đội trưởng
play
captain
bao gồm, gồm có
play
include
nông dân
play
farmer
mùa màng bội thu
play
a bumper harvest
tỷ lệ sinh
play
(a) birth rate
tỷ lệ tử vong
play
death rate
giá bất động sản
play
real estate price
học sinh tiêu biểu
play
honor-roll student
học bổng toàn phần
play
full scholarship
đánh giá cao
play
highly appreciate
thành tích xuất sắc
play
an excellent grade
bất động sản
play
Real-estate
tính (tính cách) trẻ con
play
childish
cấu hình
play
computer specifications
quy mô dân số
play
the size of population
trẻ sơ sinh
play
newborn baby
tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh
play
the infant mortality rate